敬惧

kính cụ

Hán Việt: kính cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬慎畏懼。《書經.皋陶謨》漢.孔安國.傳:「言天所賞罰,惟善惡所在,不避貴賤,有土之君,不可不敬懼。」