敬故 jìng gù · kính cố Hán Việt: kính cố · Pinyin: jìng gù Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 故 (cố)Pinyinjìng gùHán Việtkính cốCấu tạo敬 + 故 · kính + cố nghĩa thành phần: kính + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不怠慢故旧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不怠慢故旧。