敬文

jìng wén kính văn

Hán Việt: kính văn · Pinyin: jìng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 注重礼节﹑仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.注重礼节﹑仪式。