敬煩 kính phiền Hán Việt: kính phiền Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 煩 (phiền)Hán Việtkính phiềnCấu tạo敬 + 煩 · kính + phiền nghĩa thành phần: kính + phiền Nghĩa EngCihui 敬煩 ìngfán f.e. please take the trouble to...