敬獨

jìng dú kính độc

Hán Việt: kính độc · Pinyin: jìng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在独处时能谨慎不苟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在独处时能谨慎不苟。