敬獨 jìng dú · kính độc Hán Việt: kính độc · Pinyin: jìng dú Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 獨 (độc)Pinyinjìng dúHán Việtkính độcCấu tạo敬 + 獨 · kính + độc nghĩa thành phần: kính + độc