敬約 kính ước Hán Việt: kính ước Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 約 (ước)Hán Việtkính ướcCấu tạo敬 + 約 · kính + ước nghĩa thành phần: kính + ước Nghĩa EngCihui 敬約 ìngyuē f.e. respectfully invite