敬謹
kính cẩn
Hán Việt: kính cẩn · Pinyin: jìng jǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恭谨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨。
Eng
- Cihui 敬謹 ìngjǐn f.e. <court.> with respect (in letter-ending, etc.)
Hán Việt: kính cẩn · Pinyin: jìng jǐn