敬贈
kính tặng
Hán Việt: kính tặng · Pinyin: jìng zèng
Tổng quan
kính tặng | trân trọng gửi tặng | tặng phẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui kính tặng | trân trọng gửi tặng | tặng phẩm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恭敬地赠送。
Eng
- CC-CEDICT to present respectfully|with (sb's) compliments|complimentary
- Cihui to present respectfully; with (sb's) compliments; complimentary