敬身

kính thân

Hán Việt: kính thân

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欠身行禮。《董西廂》卷一:「君瑞敬身,大師忙答。」