敬軍 kính quân Hán Việt: kính quân Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 軍 (quân)Hán Việtkính quânCấu tạo敬 + 軍 · kính + quân nghĩa thành phần: kính + quân Nghĩa EngCihui 敬軍 jìngjūn v.o. respect the army