敬辭

jìng cí kính từ

Hán Việt: kính từ · Pinyin: jìng cí

Tổng quan

lời lẽ kính trọng | cách diễn đạt lễ phép

Cấu tạo: (kính) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ kính trọng | cách diễn đạt lễ phép

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語氣恭敬的辭語。如閣下、貴公司等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示恭敬的言辞,如“请问、借光”等。也作敬词。

Eng

  • CC-CEDICT term of respect; polite expression
  • Cihui term of respect; polite expression