敬酒

jìng jiǔ kính tửu

Hán Việt: kính tửu · Pinyin: jìng jiǔ

Tổng quan

mời rượu | nâng ly chúc rượu

Cấu tạo: (kính) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mời rượu | nâng ly chúc rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 筵席間舉杯向人表示敬意。《三國演義》第八回:「允慇懃敬酒,口稱董太師并布之德不絕。」

Eng

  • CC-CEDICT to toast; to propose a toast
  • Cihui to toast; to propose a toast