敬長 kính trường Hán Việt: kính trường Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 長 (trường)Hán Việtkính trườngCấu tạo敬 + 長 · kính + trường nghĩa thành phần: kính + trường Nghĩa EngCihui 敬長 ìngzhǎng v.o. respect elders/seniors