敬陳 kính trần Hán Việt: kính trần Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 陳 (trần)Hán Việtkính trầnCấu tạo敬 + 陳 · kính + trần nghĩa thành phần: kính + trần Nghĩa EngCihui 敬陳 ìngchén f.e. <court.> state respectfully