敬順

jìng shùn kính thuận

Hán Việt: kính thuận · Pinyin: jìng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính thuận (術語)敬他順他之命也。法華經安樂行品曰:「敬順佛故,發大誓願。」☸