敬領 kính lĩnh Hán Việt: kính lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 領 (lĩnh)Hán Việtkính lĩnhCấu tạo敬 + 領 · kính + lĩnh nghĩa thành phần: kính + lĩnh Nghĩa EngCihui 敬領 ìnglǐng v. accept with respect