敬香 kính hương Hán Việt: kính hương Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 香 (hương)Hán Việtkính hươngCấu tạo敬 + 香 · kính + hương nghĩa thành phần: kính + hương Nghĩa EngCihui 敬香 jìngxiāng v.o. offer incense (to ancestors/deities)