數一數 sổ nhất sổ Hán Việt: sổ nhất sổ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 一 (nhất) + 數 (sổ)Hán Việtsổ nhất sổCấu tạo數 + 一 + 數 · sổ + nhất + sổ nghĩa thành phần: sổ + nhất + sổ Nghĩa EngCihui 數一數 hǔyīshǔ v.p. count