数个

sổ cá

Hán Việt: sổ cá

Tổng quan

mấy

Cấu tạo: 數 (sổ) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấy
  • Biên soạn 數個 hùge num. several

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi couple

Eng

  • Cihui 數個 hùge num. several

Từ liên quan

Gần nghĩa

个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿 · 个别