數個 sổ cá Hán Việt: sổ cá Tổng quan mấy Cấu tạo: 數 (sổ) + 個 (cá)Hán Việtsổ cáCấu tạo數 + 個 · sổ + cá nghĩa thành phần: sổ + cá Nghĩa ViệtCihui mấyEngCihui 數個 hùge num. several