數中 shù zhōng · sổ trung Hán Việt: sổ trung · Pinyin: shù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 中 (trung)Pinyinshù zhōngHán Việtsổ trungCấu tạo數 + 中 · sổ + trung nghĩa thành phần: sổ + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 其中;内中。Tân Hoa Tự Điển 1.其中;内中。