數衆

shù zhòng sổ chúng

Hán Việt: sổ chúng · Pinyin: shù zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数名和尚。佛教称其教众徒人数为众,有僧若干即谓若干众,或谓数众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数名和尚。佛教称其教众徒人数为众,有僧若干即谓若干众,或谓数众。