數傷 shù shāng · sổ thương Hán Việt: sổ thương · Pinyin: shù shāng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 傷 (thương)Pinyinshù shāngHán Việtsổ thươngCấu tạo數 + 傷 · sổ + thương nghĩa thành phần: sổ + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹侮辱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹侮辱。