數參 shù cān · sổ tham Hán Việt: sổ tham · Pinyin: shù cān Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 參 (tham)Pinyinshù cānHán Việtsổ thamCấu tạo數 + 參 · sổ + tham nghĩa thành phần: sổ + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经常参谒。Tân Hoa Tự Điển 1.经常参谒。