數叨

shù dāo sổ thao

Hán Việt: sổ thao · Pinyin: shù dāo

Tổng quan

quở trách: kể lể

Cấu tạo: (sổ) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quở trách: kể lể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。数落; 方言。犹唠叨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。数落。 2.方言。犹唠叨。

Eng

  • Cihui 數叨 hǔdao v. <topo.> 1. scold 2. numerate