數命 shù mìng · sổ mệnh Hán Việt: sổ mệnh · Pinyin: shù mìng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 命 (mệnh)Pinyinshù mìngHán Việtsổ mệnhCấu tạo數 + 命 · sổ + mệnh nghĩa thành phần: sổ + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 命运。Tân Hoa Tự Điển 1.命运。