數喇 shù lǎ · sổ lạt Hán Việt: sổ lạt · Pinyin: shù lǎ Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 喇 (lạt)Pinyinshù lǎHán Việtsổ lạtCấu tạo數 + 喇 · sổ + lạt nghĩa thành phần: sổ + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。数落;数说。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。数落;数说。