數喇

shù lǎ sổ lạt

Hán Việt: sổ lạt · Pinyin: shù lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。数落;数说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。数落;数说。