數四
sổ tứ
Hán Việt: sổ tứ · Pinyin: shù sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹三四。表示为数不多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹三四。表示为数不多。
Eng
- Cihui 數四 hǔsì v.o. a few; three or four||►See also shuòsì
Hán Việt: sổ tứ · Pinyin: shù sì