數國 sổ quốc Hán Việt: sổ quốc Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 國 (quốc)Hán Việtsổ quốcCấu tạo數 + 國 · sổ + quốc nghĩa thành phần: sổ + quốc Nghĩa EngCihui 數國 hùguó n. several countries