數天

sổ thiên

Hán Việt: sổ thiên

Tổng quan

mấy ngày

Cấu tạo: (sổ) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấy ngày

Eng

  • Cihui 數天 hùtiān n. several days; a few days