數學哲學 shù xué zhé xué · sổ học triết học Hán Việt: sổ học triết học · Pinyin: shù xué zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinshù xué zhé xuéHán Việtsổ học triết họcCấu tạo數 + 學 + 哲 + 學 · sổ + học + triết + học nghĩa thành phần: sổ + học + triết + học