數學的

sổ học đích

Hán Việt: sổ học đích

Tổng quan

toán, toán học, đúng, chính xác (bằng chứng...)

Cấu tạo: (sổ) + (học) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toán, toán học, đúng, chính xác (bằng chứng...)

ja

  • JMdict mathematical