數家 shù jiā · sổ gia Hán Việt: sổ gia · Pinyin: shù jiā Tổng quan mấy nhà Cấu tạo: 數 (sổ) + 家 (gia)Pinyinshù jiāHán Việtsổ giaCấu tạo數 + 家 · sổ + gia nghĩa thành phần: sổ + gia Nghĩa ViệtCihui mấy nhàMainlandTân Hoa Tự Điển 擅长术数的人。Tân Hoa Tự Điển 1.擅长术数的人。