數巡 shù xún · sổ tuần Hán Việt: sổ tuần · Pinyin: shù xún Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 巡 (tuần)Pinyinshù xúnHán Việtsổ tuầnCấu tạo數 + 巡 · sổ + tuần nghĩa thành phần: sổ + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 数遍。Tân Hoa Tự Điển 1.数遍。