數度

shù dù sổ độ

Hán Việt: sổ độ · Pinyin: shù dù

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹制度; 指广长。广,指口径;长,指上下; 指天象星宿运转的度数; 几次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹制度。 2.指广长。广,指口径;长,指上下。 3.指天象星宿运转的度数。 4.几次。

ja

  • JMdict several times|a few times|several degrees|a few degrees