數打 sổ đả Hán Việt: sổ đả Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 打 (đả)Hán Việtsổ đảCấu tạo數 + 打 · sổ + đả nghĩa thành phần: sổ + đả Nghĩa EngCihui dozens