数数死 sổ sổ tử Hán Việt: sổ sổ tử Tổng quan số số tử (術語)十二品生死之一。見生死條。☸ Cấu tạo: 数 (sổ) + 数 (sổ) + 死 (tử)Hán Việtsổ sổ tửCấu tạo数 + 数 + 死 · sổ + sổ + tử nghĩa thành phần: sổ + sổ + tử Nghĩa ViệtCihui số số tử (術語)十二品生死之一。見生死條。☸