數術 shù shù · sổ thuật Hán Việt: sổ thuật · Pinyin: shù shù Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 術 (thuật)Pinyinshù shùHán Việtsổ thuậtCấu tạo數 + 術 · sổ + thuật nghĩa thành phần: sổ + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即术数。古代关于天文﹑历法﹑占卜的学问。Tân Hoa Tự Điển 1.即术数。古代关于天文﹑历法﹑占卜的学问。