數雜 shù zá · sổ tạp Hán Việt: sổ tạp · Pinyin: shù zá Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 雜 (tạp)Pinyinshù záHán Việtsổ tạpCấu tạo數 + 雜 · sổ + tạp nghĩa thành phần: sổ + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几十年。杂,通"帀"。Tân Hoa Tự Điển 1.几十年。杂,通"帀"。