數欠 sổ khiếm Hán Việt: sổ khiếm Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 欠 (khiếm)Hán Việtsổ khiếmCấu tạo數 + 欠 · sổ + khiếm nghĩa thành phần: sổ + khiếm Nghĩa EngCihui 數欠 huòqiàn n. frequent yawning