數法

shù fǎ sổ pháp

Hán Việt: sổ pháp · Pinyin: shù fǎ

Tổng quan

phương pháp đếm (ví dụ: số thập phân hoặc số La Mã)

Cấu tạo: (sổ) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp đếm (ví dụ: số thập phân hoặc số La Mã)

Eng

  • CC-CEDICT method of counting (e.g. decimal or Roman numbers)
  • Cihui method of counting (e.g. decimal or Roman numbers)