數滴 sổ tích Hán Việt: sổ tích Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 滴 (tích)Hán Việtsổ tíchCấu tạo數 + 滴 · sổ + tích nghĩa thành phần: sổ + tích Nghĩa EngCihui 數滴 hùdī n. several drops; a few dropsjaJMdict several drops