数目字
sổ mục tự
Hán Việt: sổ mục tự · Pinyin: shù mù zì
Tổng quan
TỰ chữ số
1.数字。表示数目的符号。
表現具體數量概念的文字。如:「現在螢幕所顯現的數目字,代表出席人數。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chữ số
- Cihui số
- Cihui liệu số
- Tần suất từ chữ số
- Biên soạn 數目字 hùmùzì n. numeral; figure; digit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表現具體數量概念的文字。如:「現在螢幕所顯現的數目字,代表出席人數。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.数字。表示数目的符号。
Eng
- Cihui 數目字 hùmùzì n. numeral; figure; digit
- Tần suất từ 數目字 hùmùzì n. numeral; figure; digit