數相 shù xiāng · sổ tương Hán Việt: sổ tương · Pinyin: shù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 相 (tương)Pinyinshù xiāngHán Việtsổ tươngCấu tạo數 + 相 · sổ + tương nghĩa thành phần: sổ + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹命相。指人的命数和可据以推断祸福的形貌特征。Tân Hoa Tự Điển 1.犹命相。指人的命数和可据以推断祸福的形貌特征。