數粒

shù lì sổ lạp

Hán Việt: sổ lạp · Pinyin: shù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指几粒米。晋张华《鹪鹩赋》"巢林不过一枝﹐每食不过数粒。"后用作安于贫困生活之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指几粒米。晋张华《鹪鹩赋》"巢林不过一枝﹐每食不过数粒。"后用作安于贫困生活之典。