數紀 shù jì · sổ kỉ Hán Việt: sổ kỉ · Pinyin: shù jì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 紀 (kỉ)Pinyinshù jìHán Việtsổ kỉCấu tạo數 + 紀 · sổ + kỉ nghĩa thành phần: sổ + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几十年。十二年为一纪。Tân Hoa Tự Điển 1.几十年。十二年为一纪。