數組 shù zǔ · sổ tổ Hán Việt: sổ tổ · Pinyin: shù zǔ Tổng quan (tin học) mảng Cấu tạo: 數 (sổ) + 組 (tổ)Pinyinshù zǔHán Việtsổ tổCấu tạo數 + 組 · sổ + tổ nghĩa thành phần: sổ + tổ Nghĩa ViệtCihui (tin học) mảngEngCC-CEDICT (computing) arrayCihui (computing) array