數讓 shù ràng · sổ nhượng Hán Việt: sổ nhượng · Pinyin: shù ràng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 讓 (nhượng)Pinyinshù ràngHán Việtsổ nhượngCấu tạo數 + 讓 · sổ + nhượng nghĩa thành phần: sổ + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责难;责备。Tân Hoa Tự Điển 1.责难;责备。