數說

shǔ shuō sổ thuyết

Hán Việt: sổ thuyết · Pinyin: shǔ shuō

Tổng quan

kể: trách móc/trách mắng

Cấu tạo: (sổ) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể: trách móc/trách mắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 责备; 逐一地说;列举叙述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.责备。 2.逐一地说;列举叙述。

Eng

  • Cihui 數說 hǔshuō v. <coll.> 1. rebuke; enumerate faults 2. enumerate; cite one example after another | Tā ²cháng ∼ tā de ¹jīnglì. He often enumerates his experiences.