數課

shù kè sổ khóa

Hán Việt: sổ khóa · Pinyin: shù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓计算并予以登记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓计算并予以登记。